Chọn phiên bản:
Lốp xe
Lốp xe Vinfast Vf5 S Plus
Phù hợp cho: Toyota Vf5
(Vf5 các đời)
1,400,000₫ ~ 2,750,000₫
Còn hàng
Hiện tại, VinFast VF 5 trên thị trường Việt Nam có hai phiên bản chính là VF 5 Plus và VF 5S. VF 5 Plus: Phiên bản tiêu chuẩn cao cấp hơn, trang bị mâm hợp kim nhôm đúc 17 inch. 205/55R17 VF 5S: Phiên bản mới được bổ sung, khác biệt chủ yếu ở phần la-zăng thép có ốp nhựa bên ngoài 195/60R16.
Bảng giá Lốp xe
| Sản phẩm | Thương hiệu | Size | Bảo hành | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lốp Kumho 205/55R17 Ecowing ES31
SKU: Kumho 205/55R17 Ecowing ES31 |
Kumho | — | 60 tháng |
1,400,000₫
2,000,000₫ |
|
|
Lốp Bridgestone 205/55R17 Ecopia EP150
SKU: Bridgestone 205/55R17 Ecopia EP150 |
Bridgestone | — | 60 tháng |
2,250,000₫
2,900,000₫ |
|
|
Lốp Michelin 205/55R17 Primacy 5
SKU: Michelin 205/55R17 Primacy 5 |
Michelin | — | 60 tháng |
2,750,000₫
3,200,000₫ |
VinFast VF5 dùng size lốp nào? (Cập nhật mới nhất)
Hiện tại, VinFast VF5 tại thị trường Việt Nam có 2 phiên bản chính, với kích thước lốp khác nhau:
🔹 VinFast VF5 Plus (bản cao cấp)
- Mâm: hợp kim nhôm đúc 17 inch
- Size lốp: 205/55R17
👉 Đặc điểm:
- Lốp rộng hơn → bám đường tốt hơn
- Thiết kế thể thao, đẹp hơn
- Phù hợp chạy tốc độ cao, đường trường
🔹 VinFast VF5S (bản tiêu chuẩn)
- Mâm: thép + ốp nhựa
- Size lốp: 195/60R16
👉 Đặc điểm:
- Thành lốp dày hơn → êm hơn
- Giá lốp rẻ hơn
- Phù hợp đi phố, tiết kiệm chi phí
👉 Kết luận nhanh:
- VF5 Plus → 205/55R17 (đẹp, bám đường)
- VF5S → 195/60R16 (êm, tiết kiệm)
Bảng giá lốp xe VinFast VF5 mới nhất
🔹 Giá lốp VF5S – 195/60R16
| Thương hiệu | Giá tham khảo |
|---|---|
| Michelin | 1.800.000 – 2.300.000 |
| Bridgestone | 1.600.000 – 2.000.000 |
| Kumho | 1.200.000 – 1.600.000 |
| Hankook | 1.300.000 – 1.700.000 |
| Maxxis / Giti | 1.000.000 – 1.400.000 |
👉 Đây là bản giá rẻ – dễ thay nhất
🔹 Giá lốp VF5 Plus – 205/55R17
| Thương hiệu | Giá tham khảo |
|---|---|
| Michelin | 2.300.000 – 3.000.000 |
| Bridgestone | 2.000.000 – 2.600.000 |
| Kumho | 1.600.000 – 2.200.000 |
| Hankook | 1.800.000 – 2.400.000 |
| Maxxis / Giti | 1.400.000 – 1.900.000 |
👉 Giá cao hơn do lốp lớn và hiệu năng cao hơn
So sánh lốp VF5 Plus vs VF5S
| Tiêu chí | VF5 Plus (205/55R17) | VF5S (195/60R16) |
|---|---|---|
| Độ bám đường | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Độ êm | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Giá lốp | Cao hơn | Rẻ hơn |
| Thẩm mỹ | Đẹp, thể thao | Đơn giản |
| Chi phí vận hành | Cao hơn | Tiết kiệm |
Nên chọn lốp nào cho VinFast VF5?
👉 VF5 Plus (205/55R17)
-
Nên chọn:
- Michelin
-
Bridgestone
👉 Phù hợp:
- Người thích lái chắc, bám đường
- Đi cao tốc, đường dài
👉 VF5S (195/60R16)
-
Nên chọn:
- Kumho
-
Hankook
👉 Phù hợp:
- Đi phố
- Tiết kiệm chi phí
Lưu ý quan trọng khi thay lốp VF5
- Không nên đổi sai size (ảnh hưởng an toàn + tiêu hao điện)
-
Xe điện cần lốp có:
- Lực cản lăn thấp (eco tire)
- Độ ồn thấp
- Kiểm tra DOT (năm sản xuất)
- Cân bằng động + chỉnh chụm sau khi thay
Khi nào cần thay lốp VF5?
- Lốp mòn dưới vạch an toàn
- Lốp bị phù, nứt
- Đi trên 40.000 – 60.000 km
- Xe bị rung, ồn
Kết luận
-
VinFast VF5 có 2 size lốp chính:
- 195/60R16 (VF5S) → êm, tiết kiệm
- 205/55R17 (VF5 Plus) → bám đường, đẹp
- Michelin: tốt nhất về chất lượng
- Bridgestone: cân bằng
- Kumho: giá rẻ
👉 Lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu:
- Đi phố → VF5S + Kumho
- Đi đường dài → VF5 Plus + Michelin